1. Ảnh hưởng đến khả năng chống mài mòn và mài mòn của lớp phủ
Loại cát được sử dụng và kích thước hạt của nó ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ mài mòn trên lớp phủ của xi lanh cát bọc máy nén . Các hạt cát thô, góc cạnh hoặc có độ cứng cao gây ứng suất cơ học lớn hơn lên bề mặt xi lanh trong quá trình vận hành. Khi các hạt mài mòn như vậy va chạm với bề mặt được phủ ở tốc độ cao, chúng có thể dần dần làm mòn lớp phủ, tạo ra các vết rỗ, vết xước hoặc vết nứt nhỏ. Ngược lại, các hạt cát mịn hơn, tròn hơn hoặc mềm hơn tạo ra ít ứng suất cơ học hơn, giảm mài mòn và giúp lớp phủ duy trì tính toàn vẹn theo thời gian. Do đó, việc kết hợp loại cát và kích thước hạt với độ cứng và thành phần của lớp phủ là rất quan trọng để kéo dài tuổi thọ của xi lanh.
2. Ảnh hưởng đến tính nhất quán của hiệu suất
Sự tương tác giữa kích thước hạt cát và bề mặt phủ ảnh hưởng đến đặc tính dòng chảy trong xi lanh. Các hạt lớn hoặc không đều có thể gây tắc nghẽn không liên tục, nhiễu loạn hoặc vận chuyển vật liệu không đồng đều, làm giảm hiệu quả hoạt động. Các hạt cát nhỏ hơn, có kích thước đồng đều có xu hướng chảy trơn tru hơn qua xi lanh được phủ, giảm thiểu ma sát và cho phép máy nén duy trì áp suất và thông lượng ổn định. Hiệu suất của lớp phủ có thể suy giảm nhanh hơn nếu kích thước hạt không tương thích với kết cấu bề mặt của xi lanh, dẫn đến hoạt động không ổn định và có khả năng hỏng hóc thiết bị.
3. Tác động đến độ bám dính và tính toàn vẹn của lớp phủ
Va chạm tốc độ cao từ một số loại cát nhất định có thể làm căng liên kết giữa lớp phủ và nền xi lanh. Các hạt cát cứng, sắc hoặc không đều có thể tạo ra lực tác động cục bộ làm suy yếu độ bám dính theo thời gian, có khả năng dẫn đến bong tróc hoặc bong tróc lớp phủ. Cát mềm hơn hoặc đồng đều hơn sẽ ít có khả năng làm tổn hại đến liên kết lớp phủ, bảo toàn tính toàn vẹn cấu trúc của hình trụ. Bản thân vật liệu phủ nên được lựa chọn để chống lại các tác động cơ học và hóa học của loại cát dự kiến nhằm tối ưu hóa cả độ bám dính và độ bền lâu dài.
4. Cân nhắc về khả năng tương thích hóa học
Một số loại cát chứa tạp chất hóa học, độ ẩm hoặc các hợp chất phản ứng có thể tương tác với vật liệu phủ. Ví dụ, cát có hàm lượng silic cao hoặc hoạt tính hóa học có thể gây ăn mòn bề mặt, rỗ hoặc ăn mòn trên các lớp phủ không có khả năng kháng hóa chất. Các lớp phủ có độ trơ hóa học được tăng cường, chẳng hạn như các lớp gốc epoxy hoặc polyme, có thể chịu được tác động của cát hoạt động hóa học hoặc cát chứa nhiều hơi ẩm tốt hơn, trong khi các lớp phủ kém bền hơn có thể xuống cấp nhanh hơn. Kích thước hạt ảnh hưởng đến diện tích tiếp xúc: cát mịn hơn làm tăng tổng diện tích bề mặt tiếp xúc với lớp phủ, có khả năng đẩy nhanh các phản ứng hóa học nếu lớp phủ không tương thích.
5. Tối ưu hóa độ bền và tuổi thọ
Để tối đa hóa cả hiệu suất và tuổi thọ, loại cát và kích thước hạt phải được kết hợp cẩn thận với đặc tính lớp phủ của xi lanh cát được phủ máy nén. Các lớp phủ cứng, chống mài mòn, chẳng hạn như vật liệu tổng hợp polyme hoặc các lớp gốm kim loại, có thể chịu được cát thô hơn và có tính mài mòn cao hơn, trong khi các lớp phủ mềm hơn yêu cầu cát mịn hơn, đồng đều hơn để giảm mài mòn cơ học. Quá trình tiền xử lý thích hợp, chẳng hạn như sấy khô, sàng hoặc phân loại cát để đảm bảo kích thước hạt ổn định, có thể làm giảm hơn nữa sự mài mòn không đồng đều và kéo dài độ bền của lớp phủ. Việc lựa chọn sự kết hợp phù hợp sẽ cải thiện hiệu quả hoạt động, giảm tần suất bảo trì và giảm thiểu những hỏng hóc không mong muốn của xi lanh.












